reversionary annuity
Định nghĩa
Danh từ: Reversionary annuity là một loại niên kim (hợp đồng bảo hiểm hoặc đầu tư) được chi trả cho một người trong trường hợp người khác không thể nhận được khoản thanh toán đó. Nói cách khác, đây là quyền nhận tiền trợ cấp định kỳ chuyển sang cho người thụ hưởng thứ hai khi người thụ hưởng chính (thường là người mua niên kim) qua đời hoặc không còn đủ điều kiện nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Người vợ góa nhận được một khoản niên kim chuyển nhượng sau khi chồng bà qua đời.)
- (Khoản niên kim chuyển nhượng này đảm bảo rằng nếu người thụ hưởng chính không thể nhận các khoản thanh toán, người thụ hưởng phụ sẽ nhận thay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reversionary annuity contract": hợp đồng niên kim chuyển nhượng.
- The lawyer reviewed the reversionary annuity contract to ensure the terms were clear. (Luật sư đã xem xét hợp đồng niên kim chuyển nhượng để đảm bảo các điều khoản rõ ràng.)
- "reversionary interest": quyền lợi chuyển nhượng (trong bối cảnh tài chính hoặc bảo hiểm).
- The reversionary interest in the policy passed to the daughter after the father's passing. (Quyền lợi chuyển nhượng trong chính sách này đã chuyển sang cho con gái sau khi cha qua đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Reversionary (tính từ): có tính chất chuyển nhượng (quyền lợi, tài sản).
- The reversionary clause in the will was executed as planned. (Điều khoản chuyển nhượng trong di chúc đã được thực hiện theo kế hoạch.)
- Annuity (danh từ): niên kim (khoản thanh toán định kỳ).
- She purchased an annuity to secure a steady income in retirement. (Cô ấy đã mua một niên kim để đảm bảo thu nhập ổn định khi nghỉ hưu.)
Từ đồng nghĩa
- Survivor annuity: niên kim dành cho người sống sót (thường dùng trong bảo hiểm nhân thọ).
- Contingent annuity: niên kim dự phòng (chi trả dựa trên một điều kiện nhất định, như cái chết của người khác).
Các cụm từ liên quan
- "to receive a reversionary annuity": nhận một khoản niên kim chuyển nhượng.
- The children will receive a reversionary annuity if their father predeceases them. (Các con sẽ nhận một khoản niên kim chuyển nhượng nếu cha chúng qua đời trước.)
- "to set up a reversionary annuity": thiết lập một niên kim chuyển nhượng.
- The financial advisor helped the client set up a reversionary annuity for his spouse. (Cố vấn tài chính đã giúp khách hàng thiết lập một niên kim chuyển nhượng cho vợ/chồng của ông ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "Pass the torch": chuyển giao quyền lợi hoặc trách nhiệm (không phải thuật ngữ chính thức, nhưng mang nghĩa tương tự trong ngữ cảnh chuyển nhượng).
- With the reversionary annuity, the policyholder effectively passes the torch of financial security to the next beneficiary. (Với niên kim chuyển nhượng, người mua chính sách đã chuyển giao quyền lợi an ninh tài chính cho người thụ hưởng tiếp theo.)